Skip to main content

Records – Archives

Trường Cao đẳng Công nghiệp Huế

📁 FACULTY OF INFORMATION TECHNOLOGY – DIGITAL ECONOMY

├── 1. Faculty Member Profiles (Hồ sơ giảng viên)
│ ├── 1.1. Scientific Resumes (Lý lịch khoa học)
│ ├── 1.2. Personal Files (CV, Citizen ID, Contracts, etc.) (Hồ sơ cá nhân (CV, CCCD, Hợp đồng,…))
│ ├── 1.3. Degrees & Certificates (Bằng cấp & Chứng chỉ)
│ ├── 1.4. Teaching – Work Records (Hồ sơ giảng dạy – công tác)
│ ├── 1.5. Evaluation – Emulation – Reward Records (Hồ sơ đánh giá – thi đua – khen thưởng)
│ └── 1.6. Updated Information (Contact, email, office) (Thông tin cập nhật (liên hệ, email, phòng làm việc))

├── 2. Training Programs (Chương trình đào tạo)
│ ├── 2.1. Overall Training Plan (Kế hoạch đào tạo tổng thể)
│ ├── 2.2. Detailed Program by Major (Chương trình chi tiết từng ngành)
│ │ ├── 2.2.1. IT (Software Application) (CNTT (Ứng dụng phần mềm))
│ │ ├── 2.2.2. E-commerce (TMĐT)
│ │ ├── 2.2.3. Enterprise Accounting (Kế toán doanh nghiệp)
│ │ ├── 2.2.4. Business Administration (Quản trị kinh doanh)
│ │ └── 2.2.5. Intermediate Majors (Các ngành trung cấp)
│ ├── 2.3. Textbooks – Teaching Materials (Giáo trình – tài liệu giảng dạy)
│ ├── 2.4. Examination – Evaluation Plan (Kế hoạch kiểm tra – đánh giá)
│ ├── 2.5. Minutes of Training Program Approval Meetings (Biên bản họp thông qua CTĐT)

├── 3. Faculty Activities (Hoạt động Khoa)
│ ├── 3.1. Faculty Meetings & Minutes (Họp Khoa & Biên bản)
│ ├── 3.2. Professional Activities (Hoạt động chuyên môn)
│ │ ├── Teaching demonstrations, seminars (Hội giảng, seminar)
│ │ ├── Scientific Research – Innovations (NCKH – Sáng kiến)
│ │ └── Cooperation Projects – Enterprises (Dự án hợp tác – doanh nghiệp)
│ ├── 3.3. Union Activities (Hoạt động đoàn thể)
│ ├── 3.4. Student Activities (CLB, Contests, Enrollment, etc.) (Hoạt động sinh viên (CLB, Cuộc thi, Tuyển sinh,…))
│ ├── 3.5. Communication & Events (Truyền thông & Sự kiện)
│ └── 3.6. Documentary Photos – Videos (Ảnh – Video tư liệu)

├── 4. Procedures & Processes (Thủ tục & Quy trình)
│ ├── 4.1. Regulations, Rules (Quy chế, quy định)
│ ├── 4.2. Administrative Forms (Biểu mẫu hành chính)
│ ├── 4.3. Professional Processes (Lesson planning, evaluation, scientific research, etc.) (Quy trình chuyên môn (soạn giảng, đánh giá, NCKH,…))
│ ├── 4.4. Student Management Process (Quy trình quản lý sinh viên)
│ ├── 4.5. Enterprise Cooperation Process (Quy trình hợp tác doanh nghiệp)
│ └── 4.6. ISO Process (Quy trình ISO)

├── 5. Documents – Official Letters (Văn bản – Công văn)
│ ├── 5.1. Incoming Documents (Văn bản đến)
│ ├── 5.2. Outgoing Documents (Văn bản đi)
│ ├── 5.3. Directives from the Board of Directors (Chỉ đạo từ Ban Giám hiệu)
│ └── 5.4. Document Synthesis by Year (Tổng hợp văn bản theo năm)

├── 6. Research – Innovations (Nghiên cứu – Sáng kiến)
│ ├── 6.1. Faculty Scientific Research Topics (Đề tài NCKH giảng viên)
│ ├── 6.2. Student Scientific Research Topics (Đề tài NCKH sinh viên)
│ ├── 6.3. Improvement Initiatives (Sáng kiến cải tiến)
│ └── 6.4. Conferences, Scientific Publications (Hội thảo, công bố khoa học)

├── 7. Students (Sinh viên)
│ ├── 7.1. Class – Course Lists (Danh sách lớp – khóa)
│ ├── 7.2. Academic – Conduct Results (Kết quả học tập – rèn luyện)
│ ├── 7.3. Internship – Employment (Thực tập – việc làm)
│ ├── 7.4. Academic Advisors (Cố vấn học tập)
│ └── 7.5. Student Support (Scholarships, discipline, etc.) (Hỗ trợ sinh viên (học bổng, kỷ luật,…))

├── 8. Internal Management (Quản trị nội bộ)
│ ├── 8.1. Teaching Assignment (Phân công giảng dạy)
│ ├── 8.2. Work Schedule – On-duty Schedule (Lịch công tác – trực)
│ ├── 8.3. Consolidated Reports (Monthly, semester, annual) (Báo cáo tổng hợp (tháng, học kỳ, năm))
│ ├── 8.4. Academic Year Work Plan (Kế hoạch công tác năm học)
│ └── 8.5. Accreditation – External Evaluation Records (Hồ sơ kiểm định – đánh giá ngoài)

Faculty Sharepoint (Khoa Sharepoint)

Link skeleton