|
|
|
 |
Chi tiết
|
|
|
| Danh sách tốt nghiệp lần 2 khóa K01 (2006-2009) |
|
|
DANH SÁCH SINH VIÊN TỐT NGHIỆP LẦN 2 |
|
CAO ĐẲNG KHÓA K01 (2006-2009) |
|
KỲ THI NGÀY 31/10/2009 |
|
Stt |
Họ và tên |
Ngày sinh |
Nơi sinh |
Kết quả TN KH Mác Lê nin |
Kết quả GDTC |
Kết quả GDQP |
Kết quả tốt nghiệp |
Điểm toàn khoá |
Xếp loại TN |
Ghi chú |
|
Điểm môn sơ sở |
Điểm môn chuyên ngành |
| NGÀNH: |
TIN HỌC ỨNG DỤNG |
LỚP: |
K01THA1 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| 1 |
Nguyễn Thanh |
Bách |
10/12/1987 |
Quảng Trị |
Đạt |
Giỏi |
TBKhá |
5 |
5 |
6.62 |
TB Khá |
|
| 2 |
Hồ Văn |
Bình |
30/04/1986 |
Thừa Thiên Huế |
Đạt |
TB |
TB |
5 |
5 |
5.97 |
Trung bình |
|
| 3 |
Nguyễn Thành |
Chung |
24/11/1988 |
Quảng Bình |
Đạt |
Giỏi |
TBKhá |
5 |
6 |
6.17 |
TB Khá |
|
| 4 |
Nguyễn Thị Thanh |
Hà |
01/01/1987 |
Thừa Thiên Huế |
Đạt |
Giỏi |
TBKhá |
6 |
5 |
6.45 |
TB Khá |
|
| 5 |
Nguyễn Thị Thúy |
Hằng |
02/10/1987 |
Thừa Thiên Huế |
Đạt |
Giỏi |
TBKhá |
5 |
5 |
6.54 |
TB Khá |
|
| 6 |
Ngô Thị Hoài |
Hương |
10/07/1988 |
Bình Trị Thiên |
Đạt |
Giỏi |
TBKhá |
7 |
5 |
6.61 |
TB Khá |
|
| 7 |
Lê Mạnh |
Linh |
07/05/1987 |
Quảng Trị |
Đạt |
TB |
TBKhá |
5 |
6 |
6.15 |
TB Khá |
|
| 8 |
Trần Văn |
Mai |
03/12/1987 |
Quảng Trị |
Đạt |
Giỏi |
Giỏi |
5 |
6 |
6.52 |
TB Khá |
|
| 9 |
Dương Vũ Nhất |
Nguyên |
24/01/1987 |
Thành phố Huế |
Đạt |
Giỏi |
TB |
6 |
6 |
6.64 |
TB Khá |
|
| 10 |
Trương Thị Thúy |
Phi |
18/11/1987 |
Thừa Thiên Huế |
Đạt |
Giỏi |
TBKhá |
6 |
6 |
6.35 |
TB Khá |
|
| 11 |
Nguyễn Vũ |
Quân |
14/11/1987 |
Nghệ An |
Đạt |
Giỏi |
TBKhá |
5 |
5 |
5.82 |
Trung bình |
|
| 12 |
Hà Quang |
Quý |
10/12/1986 |
Thanh Hóa |
Đạt |
Giỏi |
TBKhá |
6 |
5 |
6.11 |
TB Khá |
|
| 13 |
Đỗ Thị Thu |
Sương |
10/09/1988 |
Thừa Thiên Huế |
Đạt |
Khá |
TB |
6 |
6 |
5.79 |
Trung bình |
|
| 14 |
Dương Thị |
Tâm |
20/01/1988 |
Hà Tĩnh |
Đạt |
Giỏi |
TB |
6 |
5 |
6.32 |
TB Khá |
|
| 15 |
Lê Đăng |
Toàn |
20/10/1987 |
Thừa Thiên Huế |
Đạt |
Giỏi |
TBKhá |
5 |
5 |
5.80 |
Trung bình |
|
| 16 |
Nguyễn Thanh |
Tuấn |
29/04/1986 |
Quảng Trị |
Đạt |
Khá |
TBKhá |
5 |
5 |
6.18 |
TB Khá |
|
| NGÀNH: |
TIN HỌC ỨNG DỤNG |
LỚP |
K01THA2 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| 1 |
Hồ Quang |
Diệp |
01/01/1986 |
Quảng Nam |
Đạt |
Giỏi |
TBKhá |
7 |
6 |
6.80 |
TB Khá |
|
| 2 |
Nguyễn Thị Diệu |
Hà |
02/07/1988 |
Thừa Thiên Huế |
Đạt |
Giỏi |
Khá |
8 |
6 |
6.81 |
TB Khá |
|
| 3 |
Phạm Đình |
Huỳnh |
01/01/1986 |
Thừa Thiên Huế |
Đạt |
Giỏi |
TBKhá |
5 |
7 |
6.30 |
TB Khá |
|
| 4 |
Lê Thị Phương |
Loan |
28/02/1988 |
Thành phố Huế |
Đạt |
Khá |
TB |
6 |
8 |
6.11 |
TB Khá |
|
| 5 |
Hoàng Tuấn |
Long |
20111/1985 |
Thừa Thiên Huế |
Đạt |
TB |
TBKhá |
6 |
5 |
6.40 |
TB Khá |
|
| 6 |
Nguyễn Thị Hoàng |
Lương |
26/02/1988 |
Quảng Trị |
Đạt |
Giỏi |
TB |
6 |
7 |
6.49 |
TB Khá |
|
| 7 |
Ngô Thị Lê |
Na |
09/10/1988 |
Quảng Nam |
Đạt |
Khá |
Khá |
5 |
5 |
6.22 |
TB Khá |
|
| 8 |
Tôn Nữ Aí |
Nhân |
11/01/1987 |
Đà Nẵng |
Đạt |
Giỏi |
TB |
6 |
5 |
5.99 |
Trung bình |
|
| 9 |
Hoàng Thị |
Song |
24/06/1986 |
Quảng Trị |
Đạt |
Khá |
TB |
6 |
6 |
6.10 |
TB Khá |
|
| 10 |
Lê Minh |
Tám |
12/02/1987 |
Thừa Thiên Huế |
Đạt |
Giỏi |
TBKhá |
5 |
5 |
6.16 |
TB Khá |
|
| 11 |
Hoàng Thị Minh |
Thuận |
25/08/1988 |
Thừa Thiên Huế |
Đạt |
Giỏi |
TB |
6 |
5 |
6.19 |
TB Khá |
|
| 12 |
Hoàng Văn |
Toàn |
03/06/1987 |
Quảng Trị |
Đạt |
Giỏi |
TBKhá |
7 |
7 |
6.32 |
TB Khá |
|
| 13 |
Nguyễn Văn |
Tuấn |
10/08/1988 |
Thành phố Huế |
Đạt |
TB |
Khá |
6 |
7 |
6.48 |
TB Khá |
|
| 14 |
Nguyễn Thanh |
Tuyến |
10/03/1986 |
Thành phố Huế |
Đạt |
Giỏi |
TBKhá |
6 |
5 |
6.38 |
TB Khá |
|
| NGÀNH: |
CNKT CƠ KHÍ |
LỚP |
K01CKA1 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| 1 |
Hồ Viết |
Đức |
20/08/1985 |
Thừa Thiên Huế |
Đạt |
Khá |
Khá |
6 |
6 |
6.48 |
TB Khá |
|
| 2 |
Lê Đình Chí |
Quang |
27/09/1985 |
Thừa Thiên Huế |
Đạt |
Khá |
TB |
5 |
7 |
6.31 |
TB Khá |
|
| 3 |
Lê Minh |
Tiến |
31/05/1987 |
Quảng Trị |
Đạt |
TB |
TBKhá |
5 |
8 |
6.61 |
TB Khá |
|
| 4 |
Nguyễn Quốc |
Vũ |
19/09/1985 |
Thừa Thiên Huế |
Đạt |
Khá |
Khá |
5 |
9 |
6.65 |
TB Khá |
|
| 5 |
Võ Thành |
Vũ |
11/10/1985 |
Thừa Thiên Huế |
Đạt |
Giỏi |
Khá |
6 |
7 |
6.48 |
TB Khá |
|
| NGÀNH: |
CNKT Ô TÔ |
LỚP |
K01OTA1 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| 1 |
Nguyễn Ngọc |
Đức |
29/06/1985 |
Thừa Thiên Huế |
Đạt |
TB |
Giỏi |
5 |
5 |
7.12 |
Khá |
|
| 2 |
Lê Thế |
Hải |
25/10/1986 |
Thanh Hóa |
Đạt |
Giỏi |
TB |
7 |
6 |
6.73 |
TB Khá |
|
| NGÀNH: |
CNKT NHIỆT LẠNH |
LỚP |
K01NLA1 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| 1 |
Ngô Đắc |
Quang |
29/01/1987 |
Thừa Thiên Huế |
Đạt |
Giỏi |
Khá |
7 |
5 |
7.27 |
Khá |
|
| 2 |
Hồ Đắc |
Thuận |
04/08/1987 |
|
Đạt |
|
|
6 |
6 |
6.82 |
TB Khá |
Lần 1 |
| Danh sách gồm 39 sinh viên./. | |
Ngày gửi:
24/11/2009
Số người đã xem:
400
Quay lại
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|