|
|
|
 |
Chi tiết
|
|
|
| Kết quả thi Tốt nghiệp Các môn KH Mác Lênin - TT HCM | Hệ cao đẳng, Khóa K01 (2006-2009) |
| TRƯỜNG CĐCN - HUẾ |
KẾT QUẢ THI TỐT NGHIỆP |
| PHÒNG ĐÀO TẠO |
CÁC MÔN KHOA HỌC MÁC LÊ NIN, TT HỒ CHÍ MINH |
|
|
CAO ĐẲNG KHÓA K01 (2006-2009) |
|
|
|
|
|
|
|
| Stt |
Họ và tên |
Ngày sinh |
Nơi sinh |
Điểm thi |
Kết quả |
| LỚP K01THA1 (50 sinh viên) |
|
|
|
|
|
|
| 1 |
Nguyễn Thiện |
Aí |
24/07/1988 |
Thừa Thiên Huế |
7 |
Đạt |
| 2 |
Đặng Thị Thu |
Ánh |
07/01/1988 |
Quảng Trị |
5 |
Đạt |
| 3 |
Nguyễn Thanh |
Bách |
10/12/1987 |
Quảng Trị |
7 |
Đạt |
| 4 |
Hồ Văn |
Bình |
30/04/1986 |
Thừa Thiên Huế |
6 |
Đạt |
| 5 |
Nguyễn Thành |
Chung |
24/11/1988 |
Quảng Bình |
5 |
Đạt |
| 6 |
Phùng Hữu |
Đoàn |
12/03/1988 |
Thành phố Huế |
6 |
Đạt |
| 7 |
Nguyễn Thị Ngọc |
Đức |
30/07/1988 |
Quảng Nam |
8 |
Đạt |
| 8 |
Nguyễn Thị Thanh |
Hà |
01/01/1987 |
Thừa Thiên Huế |
5 |
Đạt |
| 9 |
Nguyễn T.T Quốc |
Hải |
27/07/1987 |
Thừa Thiên Huế |
1 |
Hỏng |
| 10 |
Nguyễn Thị Thúy |
Hằng |
02/10/1987 |
Thừa Thiên Huế |
8 |
Đạt |
| 11 |
Nguyễn Đình |
Hoà |
03/09/1987 |
Thừa Thiên Huế |
3 |
Hỏng |
| 12 |
Phạm Thị |
Hồng |
10/02/1986 |
Thanh Hóa |
9 |
Đạt |
| 13 |
Ngô Thị Hoài |
Hương |
10/07/1988 |
Bình Trị Thiên |
6 |
Đạt |
| 14 |
Nguyễn Văn |
Khánh |
08/08/1988 |
Quảng Nam |
7 |
Đạt |
| 15 |
Lê Xuân |
Lập |
02/02/1988 |
Quảng Bình |
6 |
Đạt |
| 16 |
Lê Mạnh |
Linh |
07/05/1987 |
Quảng Trị |
5 |
Đạt |
| 17 |
Nguyễn Thị |
Loan |
28/03/1988 |
Quảng Bình |
6 |
Đạt |
| 18 |
Trần Thị |
Lời |
30/09/1988 |
Thừa Thiên Huế |
6 |
Đạt |
| 19 |
Lê Hiếu |
Long |
26/02/1988 |
Thừa Thiên Huế |
5 |
Đạt |
| 20 |
Trần Văn |
Mai |
03/12/1987 |
Quảng Trị |
4 |
Hỏng |
| 21 |
Nguyễn Xuân Trà |
My |
02/05/1987 |
Quảng Bình |
7 |
Đạt |
| 22 |
Cung Thị Thuý |
Nga |
01/12/1988 |
Thừa Thiên Huế |
8 |
Đạt |
| 23 |
Nguyễn Thị |
Ngọc |
09/07/1987 |
Hà Tĩnh |
8 |
Đạt |
| 24 |
Dương Vũ Nhất |
Nguyên |
24/01/1987 |
Thành phố Huế |
5 |
Đạt |
| 25 |
Hoàng Đức |
Nhật |
12/06/1985 |
Thành phố Huế |
5 |
Đạt |
| 26 |
Phan Thị Quỳnh |
Như |
22/05/1988 |
Quảng Trị |
5 |
Đạt |
| 27 |
Nguyễn Thị Kiều |
Ny |
02/08/1988 |
Thừa Thiên Huế |
7 |
Đạt |
| 28 |
Trương Thị Thúy |
Phi |
18/11/1987 |
Thừa Thiên Huế |
6 |
Đạt |
| 29 |
Nguyễn Văn |
Phú |
10/06/1986 |
Thừa Thiên Huế |
5 |
Đạt |
| 30 |
Nguyễn Vũ |
Quân |
14/11/1987 |
Nghệ An |
4 |
Hỏng |
| 31 |
Hà Quang |
Quý |
10/12/1986 |
Thanh Hóa |
6 |
Đạt |
| 32 |
Đặng Hữu |
Sang |
08/10/1986 |
Quảng Bình |
8 |
Đạt |
| 33 |
Đỗ Thị Thu |
Sương |
10/09/1988 |
Thừa Thiên Huế |
5 |
Đạt |
| 34 |
Dương Thị |
Tâm |
20/01/1988 |
Hà Tĩnh |
5 |
Đạt |
| 35 |
Hoàng Văn |
Thắng |
09/08/1986 |
Quảng Bình |
5 |
Đạt |
| 36 |
Lê Thị Long |
Thành |
14/11/1988 |
Đồng Nai |
8 |
Đạt |
| 37 |
Phan Quốc |
Thành |
25/12/1987 |
Thừa Thiên Huế |
7 |
Đạt |
| 38 |
Trần Thái |
Thọ |
27/01/1988 |
Quảng Trị |
5 |
Đạt |
| 39 |
Nguyễn Thị Anh |
Thư |
02/11/1986 |
Thành phố Huế |
5 |
Đạt |
| 40 |
Nguyễn Thị Mai |
Thương |
19/08/1988 |
Nghệ An |
6 |
Đạt |
| 41 |
Ngô Thị |
Thuỷ |
20/05/1987 |
Thừa Thiên Huế |
5 |
Đạt |
| 42 |
Lê Đăng |
Toàn |
20/10/1987 |
Thừa Thiên Huế |
4 |
Hỏng |
| 43 |
Nguyễn Thị |
Trang |
04/09/1987 |
Hà Tĩnh |
5 |
Đạt |
| 44 |
Châu Viết |
Trình |
09/09/1987 |
Thừa Thiên Huế |
5 |
Đạt |
| 45 |
Đoàn Công |
Tuấn |
01/06/1982 |
Thanh Hóa |
6 |
Đạt |
| 46 |
Nguyễn Thanh |
Tuấn |
29/04/1986 |
Quảng Trị |
5 |
Đạt |
| 47 |
Trương Thị Xuân |
Tuyền |
17/08/1987 |
Thừa Thiên Huế |
5 |
Đạt |
| 48 |
Nguyễn Hữu Hoàng |
Uyên |
25/07/1988 |
Thừa Thiên Huế |
7 |
Đạt |
| 49 |
Lê Huyền |
Vũ |
04/09/1988 |
Thừa Thiên Huế |
7 |
Đạt |
| 50 |
Phạm Thế |
Vy |
25/08/1988 |
Quảng Trị |
6 |
Đạt |
| LỚP K01THA2 (46 sinh viên) |
|
|
|
|
|
|
| 1 |
Hồ Minh |
An |
12/05/1986 |
Thừa Thiên Huế |
5 |
Đạt |
| 2 |
Hồ Văn |
Ánh |
02/11/1988 |
Quảng Trị |
6 |
Đạt |
| 3 |
Đinh Văn |
Bắc |
25/09/1987 |
Quảng Ngãi |
5 |
Đạt |
| 4 |
Nguyễn Thị |
Bê |
10/06/1985 |
Thừa Thiên Huế |
6 |
Đạt |
| 5 |
Đặng Sĩ |
Cần |
12/11/1987 |
Quảng Trị |
6 |
Đạt |
| 6 |
Lê Thị Kim |
Chung |
10/05/1988 |
Thừa Thiên Huế |
7 |
Đạt |
| 7 |
Nguyễn Thị |
Đạo |
02/05/1988 |
Nghệ An |
7 |
Đạt |
| 8 |
Hồ Quang |
Diệp |
01/01/1986 |
Quảng Nam |
4 |
Hỏng |
| 9 |
Dương Khắc |
Đông |
25/03/1985 |
Thanh Hóa |
7 |
Đạt |
| 10 |
Nguyễn Thị Diệu |
Hà |
02/07/1988 |
Thừa Thiên Huế |
4 |
Hỏng |
| 11 |
Lê Thị |
Hải |
20/04/1987 |
Hà Tĩnh |
5 |
Đạt |
| 12 |
Nguyễn Thị Thuý |
Hằng |
16/10/1988 |
Quảng Trị |
7 |
Đạt |
| 13 |
Trần Hữu |
Hoàng |
10/10/1986 |
Quảng Trị |
5 |
Đạt |
| 14 |
Phạm Đình |
Huỳnh |
01/01/1986 |
Thừa Thiên Huế |
5 |
Đạt |
| 15 |
Trần Thị |
Liên |
03/02/1988 |
Quảng Bình |
5 |
Đạt |
| 16 |
Lê Thị Phương |
Loan |
28/02/1988 |
Thaành phố Huế |
5 |
Đạt |
| 17 |
Hoàng Tuấn |
Long |
20111/1985 |
Thừa Thiên Huế |
6 |
Đạt |
| 18 |
Nguyễn Thị Hoàng |
Lương |
26/02/1988 |
Quảng Trị |
3 |
Hỏng |
| 19 |
Phan Thị Hồng |
Mến |
14/10/1988 |
Quảng Nam |
6 |
Đạt |
| 20 |
Ngô Thị Lê |
Na |
09/10/1988 |
Quảng Nam |
4 |
Hỏng |
| 21 |
Nguyễn Thị |
Nga |
06/02/1988 |
Hà Tĩnh |
6 |
Đạt |
| 22 |
Tôn Nữ Aí |
Nhân |
11/01/1987 |
Đà Nẵng |
5 |
Đạt |
| 23 |
Nguyễn Thị |
Như |
20/07/1988 |
Thừa Thiên Huế |
7 |
Đạt |
| 24 |
Lê Thị Hồng |
Oanh |
17/04/1987 |
Quảng Trị |
5 |
Đạt |
| 25 |
Hoàng N Đan |
Phương |
05/10/1988 |
Thành phố Huế |
5 |
Đạt |
| 26 |
Nguyễn Thị |
Phương |
06/11/1988 |
Nghệ An |
5 |
Đạt |
| 27 |
Võ Thị |
Sen |
20/12/1988 |
Quảng Nam |
5 |
Đạt |
| 28 |
Hoàng Thị |
Song |
24/06/1986 |
Quảng Trị |
5 |
Đạt |
| 29 |
Lê Minh |
Tám |
12/02/1987 |
Thừa Thiên Huế |
6 |
Đạt |
| 30 |
Nguyễn Thị Thanh |
Tâm |
05/05/1988 |
Thừa Thiên Huế |
6 |
Đạt |
| 31 |
Hoàng Kim |
Thái |
16/12/1988 |
Quảng Trị |
6 |
Đạt |
| 32 |
Đinh Thị Tâm |
Thanh |
08/05/1987 |
Quảng Trị |
7 |
Đạt |
| 33 |
Nguyễn Xuân |
Thành |
02/04/1987 |
Thừa Thiên Huế |
6 |
Đạt |
| 34 |
Nguyễn Thị Thu |
Thảo |
09/07/1987 |
Thừa Thiên Huế |
5 |
Đạt |
| 35 |
Trương Thị |
Thu |
05/08/1985 |
Thừa Thiên Huế |
5 |
Đạt |
| 36 |
Hoàng Thị Minh |
Thuận |
25/08/1988 |
Thừa Thiên Huế |
5 |
Đạt |
| 37 |
Đỗ Thị |
Thuỷ |
08/08/1988 |
Thừa Thiên Huế |
4 |
Hỏng |
| 38 |
Nguyễn Thị Thanh |
Thúy |
01/11/1988 |
Quảng Nam |
6 |
Đạt |
| 39 |
Hoàng Văn |
Toàn |
03/06/1987 |
Quảng Trị |
4 |
Hỏng |
| 40 |
Lê Thị |
Trang |
28/06/1988 |
Quảng Trị |
5 |
Đạt |
| 41 |
Hoàng Minh |
Trung |
02/08/1987 |
Thành phố Huế |
5 |
Đạt |
| 42 |
Nguyễn Văn |
Tuấn |
10/08/1988 |
Thành phố Huế |
3 |
Hỏng |
| 43 |
Nguyễn Thanh |
Tuyến |
10/03/1986 |
Thành phố Huế |
2 |
Hỏng |
| 44 |
Chu Thị |
Tuyết |
08/07/1988 |
Hà Tĩnh |
9 |
Đạt |
| 45 |
Phan Thị |
Vân |
17/02/1987 |
Hà Tĩnh |
7 |
Đạt |
| 46 |
Phạm Thị |
Vinh |
20/09/1987 |
Hà Tĩnh |
7 |
Đạt |
| LỚP K01CKA1 (45 sinh viên) |
|
|
|
|
|
|
| 1 |
Lê Viết |
Ba |
04/10/1988 |
Quảng Nam |
6 |
Đạt |
| 2 |
Lê Đức |
Anh |
08/01/1987 |
Nghệ An |
6 |
Đạt |
| 3 |
Hoàng Văn |
Bôn |
25/12/1987 |
Thừa Thiên Huế |
6 |
Đạt |
| 4 |
Nguyễn Đình |
Châu |
10/05/1987 |
Hà Tĩnh |
8 |
Đạt |
| 5 |
Lê |
Chung |
25/06/1987 |
Quảng Trị |
8 |
Đạt |
| 6 |
Võ Phước Hoàng |
Chương |
26/03/1987 |
Thừa Thiên Huế |
7 |
Đạt |
| 7 |
Nguyễn Văn |
Cường |
20/11/1984 |
Quảng Bình |
6 |
Đạt |
| 8 |
Phùng Hữu |
Đại |
17/03/1987 |
Thừa Thiên Huế |
5 |
Đạt |
| 9 |
Ngô Quang |
Định |
09/11/1988 |
Nghệ An |
6 |
Đạt |
| 10 |
Lê Văn |
Duận |
10/07/1987 |
Thừa Thiên Huế |
5 |
Đạt |
| 11 |
Hồ Viết |
Đức |
20/08/1985 |
Thừa Thiên Huế |
4 |
Hỏng |
| 12 |
Nguyễn Tuấn |
Đức |
10/08/1985 |
Quảng Trị |
7 |
Đạt |
| 13 |
Hà Văn |
Dũng |
20/04/1987 |
Thừa Thiên Huế |
6 |
Đạt |
| 14 |
Nguyễn Thanh |
Hải |
05/05/1988 |
Quảng Bình |
5 |
Đạt |
| 15 |
Lê |
Hiền |
24/09/1986 |
Thừa Thiên Huế |
5 |
Đạt |
| 16 |
Lê Quang |
Hiệp |
22/12/1984 |
Thừa Thiên Huế |
6 |
Đạt |
| 17 |
Trần Đình |
Hiệp |
02/06/1987 |
Hà Tĩnh |
6 |
Đạt |
| 18 |
Hoàng Văn |
Hoá |
15/08/1987 |
Thừa Thiên Huế |
5 |
Đạt |
| 19 |
Trần Quốc |
Hoàn |
08/03/1988 |
Hà Tĩnh |
6 |
Đạt |
| 20 |
Kiều |
Hưng |
08/11/1986 |
Hà Tĩnh |
5 |
Đạt |
| 21 |
Lương Công |
Huy |
09/02/1987 |
Thừa Thiên Huế |
6 |
Đạt |
| 22 |
Nguyễn Quang |
Huy |
05/09/1986 |
Thừa Thiên Huế |
5 |
Đạt |
| 23 |
Hà Văn |
Lợi |
02/09/1987 |
Thừa Thiên Huế |
5 |
Đạt |
| 24 |
Phan Văn |
Lợi |
20/08/1984 |
Nghệ An |
8 |
Đạt |
| 25 |
Phạm Văn |
Minh |
01/02/1988 |
Thái Bình |
8 |
Đạt |
| 26 |
Trần Đình Ngọc |
Mỹ |
02/07/1987 |
Thừa Thiên Huế |
6 |
Đạt |
| 27 |
Lê |
Phong |
23/02/1987 |
Thừa Thiên Huế |
6 |
Đạt |
| 28 |
Văn Đức |
Phong |
10/08/1987 |
Thừa Thiên Huế |
5 |
Đạt |
| 29 |
Lê Đình Chí |
Quang |
27/09/1985 |
Thừa Thiên Huế |
4 |
Hỏng |
| 30 |
Lê Văn |
Quý |
15/09/1986 |
Thừa Thiên Huế |
6 |
Đạt |
| 31 |
Nguyễn Văn |
Sỹ |
16/03/1988 |
Quảng Bình |
6 |
Đạt |
| 32 |
Hoàng Đức |
Thành |
22/03/1980 |
Thừa Thiên Huế |
5 |
Đạt |
| 33 |
Nguyễn Văn |
Thi |
20/03/1987 |
Quảng Trị |
8 |
Đạt |
| 34 |
Đỗ Quốc |
Thịnh |
23/04/1987 |
Thừa Thiên Huế |
8 |
Đạt |
| 35 |
Nguyễn Hữu |
Thọ |
01/01/1987 |
Thừa Thiên Huế |
6 |
Đạt |
| 36 |
Phan Văn |
Thuân |
14/04/1987 |
Hà Tĩnh |
9 |
Đạt |
| 37 |
Lê Minh |
Tiến |
31/05/1987 |
Quảng Trị |
4 |
Hỏng |
| 38 |
Nguyễn Bá |
Tiến |
10/12/1987 |
Thanh Hóa |
8 |
Đạt |
| 39 |
Hoàng Văn |
Toàn |
15/06/1985 |
Quảng Bình |
8 |
Đạt |
| 40 |
Nguyễn Hoàng |
Trung |
10/09/1987 |
Quảng Nam |
5 |
Đạt |
| 41 |
Lê Hữu |
Tuấn |
25/08/1987 |
Thừa Thiên Huế |
6 |
Đạt |
| 42 |
Lê Khắc Anh |
Tuấn |
27/04/1985 |
Đồng Nai |
6 |
Đạt |
| 43 |
Cao Hữu |
Tuyến |
11/03/1987 |
Thừa Thiên Huế |
5 |
Đạt |
| 44 |
Nguyễn Quốc |
Vũ |
19/09/1985 |
Thừa Thiên Huế |
3 |
Hỏng |
| 45 |
Võ Thành |
Vũ |
11/10/1985 |
Thừa Thiên Huế |
3 |
Hỏng |
| LỚP K01OTA1 (16 sinh viên) |
|
|
|
|
|
|
| 1 |
Nguyễn |
Anh |
04/01/1985 |
Hà Tĩnh |
5 |
Đạt |
| 2 |
Nguyễn Ngọc |
Đức |
29/06/1985 |
Thừa Thiên Huế |
4 |
Hỏng |
| 3 |
Lê Hữu |
Giàu |
08/10/1985 |
Thừa Thiên Huế |
5 |
Đạt |
| 4 |
Lê Thế |
Hải |
25/10/1986 |
Thanh Hóa |
4 |
Hỏng |
| 5 |
Lưu Viết |
Khắc |
28/07/1987 |
Ninh Bình |
8 |
Đạt |
| 6 |
Phạm Tiến |
Liêm |
15/07/1987 |
Thanh Hóa |
6 |
Đạt |
| 7 |
Lê Công |
Minh |
17/09/1987 |
Thừa Thiên Huế |
5 |
Đạt |
| 8 |
Trương Tuấn |
Nguyên |
06/01/1982 |
Buôn Mê Thuột |
5 |
Đạt |
| 9 |
Nguyễn Huỳnh |
Phúc |
20/03/1987 |
Quảng Nam |
6 |
Đạt |
| 10 |
Trần Ngọc |
Quang |
12/08/1984 |
Thừa Thiên Huế |
6 |
Đạt |
| 11 |
Trương Thế |
Sang |
11/06/1986 |
Thừa Thiên Huế |
5 |
Đạt |
| 12 |
Phạm Như |
Tiên |
10/08/1986 |
Quảng Nam |
|
Không đi thi |
| 13 |
Lưu |
Trọng |
12/12/1988 |
Thừa Thiên Huế |
7 |
Đạt |
| 14 |
Nguyễn Châu Khoa |
Tuấn |
04/04/1986 |
Thừa Thiên Huế |
5 |
Đạt |
| 15 |
Dương Duy |
Xuân |
15/09/1988 |
Thừa Thiên Huế |
7 |
Đạt |
| 16 |
Phan Thế |
Yên |
19/08/1987 |
Phú Yên |
3 |
Hỏng |
| LỚP K01NLA1 (16 sinh viên) |
|
|
|
|
|
|
| 1 |
Nguyễn Đức |
Ánh |
24/01/1987 |
Thừa Thiên Huế |
6 |
Đạt |
| 2 |
Hoàng |
Bính |
15/10/1987 |
Thừa Thiên Huế |
7 |
Đạt |
| 3 |
Hồ Xuân |
Đô |
01/10/1988 |
Quảng Nam |
6 |
Đạt |
| 4 |
Nguyễn Văn |
Đông |
02/08/1988 |
Quảng Bình |
8 |
Đạt |
| 5 |
Trần Minh |
Hải |
20/05/1986 |
Minh Hải |
7 |
Đạt |
| 6 |
Hà Nguyên Hiếu |
Hoà |
19/02/1987 |
Thừa Thiên Huế |
6 |
Đạt |
| 7 |
Phạm Văn |
Khánh |
28/12/1985 |
Thừa Thiên Huế |
5 |
Đạt |
| 8 |
Phạm Lê Hồng |
Phú |
19/01/1985 |
Thừa Thiên Huế |
5 |
Đạt |
| 9 |
Hồ Khắc |
Phúc |
12/02/1987 |
Quảng Trị |
7 |
Đạt |
| 10 |
Vương Công |
Quân |
22/11/1987 |
Quảng Bình |
5 |
Đạt |
| 11 |
Ngô Đắc |
Quang |
29/01/1987 |
Thừa Thiên Huế |
4 |
Hỏng |
| 12 |
Đoàn Văn |
Quý |
11/10/1986 |
Thừa Thiên Huế |
5 |
Đạt |
| 13 |
Trần Ngọc |
Sơn |
03/10/1987 |
Quảng Bình |
8 |
Đạt |
| 14 |
Phạm Ngọc |
Thái |
15/02/1987 |
Thừa Thiên Huế |
7 |
Đạt |
| 15 |
Hồ Văn |
Tuyến |
02/02/1988 |
Thừa Thiên Huế |
8 |
Đạt |
| 16 |
Lê Văn |
Vũ |
09/11/1987 |
Thừa Thiên Huế |
6 |
Đạt |
| Danh sách gồm 173 sinh viên./. |
|
|
Huế, ngày 29 tháng 6 năm 2009 | |
Ngày gửi:
17/7/2009
Số người đã xem:
585
Quay lại
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|